English → Vietnamese
standeth
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
standeth
dấy ; mạnh ; tại ; vững lập ; vững ; ðấng ; được vững lập ; đầy tớ ; đứng ;
standeth
dấy ; tại ; vững lập ; vững ; ðấng ; được vững lập ; đứng ;