English → Vietnamese
stacte
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stacte
* danh từ
- hương liệu thơm người Do thái cổ dùng làm hương đốt
- hương liệu thơm người Do thái cổ dùng làm hương đốt
Other matches
Other phrases built from the same root.
stacte
* danh từ
- hương liệu thơm người Do thái cổ dùng làm hương đốt
- hương liệu thơm người Do thái cổ dùng làm hương đốt