EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stabilization

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stabilization
* danh từ
- sự làm cho vững vàng, sự làm cho ổn định; sự vững vàng, sự ổn định

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stabilization
ổn định ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stabilization stabilisation
the act of stabilizing something or making it more stable

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định (giá cả...)
- sự kiên định, sự kiên quyết
- (vật lý) tính ổn định, tính bền; độ ổn định, độ bền
=frequency stability+ độ ổn định tần
=muclear stability+ tính bền của hạt nhân
stabilization
* danh từ
- sự làm cho vững vàng, sự làm cho ổn định; sự vững vàng, sự ổn định
* ngoại động từ
- làm cho vững vàng; làm ổn định
- lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)
* danh từ
- máy ổn định, bộ ổn định; chất ổn định; chất ổn định
- bộ phận thăng bằng (ở sườn tàu thuỷ, ở đuôi máy bay)
current stabilization
- (Tech) ổn cố cường độ
agricultural stabilization and conservation service
- (Econ) ASCS - Nha ổn định và bảo tồn nông nghiệp.
+ Cơ quan quản lý địa phương của CÔNG TY TÍN DỤNG HÀNG HOÁ CỦA MỸ
discretionary stabilization
- (Econ) Sự ổn định có can thiệp
+ Sự can thiệp trực tiếp của chính phủ thường ở dạng CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH hay CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ nhằm ổn định tăng trưởng hay mức THU NHẬP QUỐC DÂN. (Ngược lại với AUTOMATIC STABILIZERS).
stabilization function
- (Econ) Chức năng ổn định hoá.
+ Vai trò của chính phủ trong việc sử dụng các CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ VÀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ nhằm duy trì một mức hoạt động kinh tế cao và đều đặn.
stabilization policy
- (Econ) Chính sách ổn định hoá .
* tính từ
- cố định; ổn định
- chống lại tác dụng hoá học
* danh từ
- tác phẩm kiến trúc, điêu khắc giống một vật chuyển động, nhưng vẫn đứng yên
* danh từ
- sự làm cho ổn định
* danh từ
- sự tạo (đảm bảo) ổn định
- được ổn định

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S