English → Vietnamese
stabilised
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stabilised
cố định ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stabilised stabilized
made stable or firm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm cho vững vàng; làm ổn định
- lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)
- làm cho vững vàng; làm ổn định
- lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)
* danh từ
- chất ổn định; bộ thăng bằng (ở sườn tàu thuỷ, ở đuôi máy bay)
- chất ổn định; bộ thăng bằng (ở sườn tàu thuỷ, ở đuôi máy bay)