English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: spud

Best translation match:
English Vietnamese
spud
* danh từ
- cái thuồng giãy cỏ
- (từ lóng) khoai tây
* ngoại động từ
- giãy (cỏ dại) bằng thuổng

Probably related with:
English Vietnamese
spud
việc vặt ấy mà ;
spud
việc vặt ấy mà ;

May be synonymous with:
English English
spud; irish potato; murphy; potato; tater; white potato
an edible tuber native to South America; a staple food of Ireland
spud; stump spud
a sharp hand shovel for digging out roots and weeds
spud; bourgeon; burgeon forth; germinate; pullulate; shoot; sprout
produce buds, branches, or germinate

May related with:
English Vietnamese
spud-bashing
* danh từ
- công việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử phạt trong quân đội )
spudding
* danh từ
- sự khoan dập (bằng cáp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: