English → Vietnamese
spryness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spryness
* danh từ
- sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát; sự sinh động, sự linh hoạt
- tính nhanh nhẹn, tính hoạt bát
- sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát; sự sinh động, sự linh hoạt
- tính nhanh nhẹn, tính hoạt bát