English → Vietnamese
sprightly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sprightly
* tính từ
- vui vẻ
- hoạt bát, nhanh nhảu
- vui vẻ
- hoạt bát, nhanh nhảu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự vui vẻ
- tính hoạt bát, tính nhanh nhảu
- sự vui vẻ
- tính hoạt bát, tính nhanh nhảu
sprightly
* tính từ
- vui vẻ
- hoạt bát, nhanh nhảu
- vui vẻ
- hoạt bát, nhanh nhảu