English to Vietnamese
Search Query: sprig
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sprig
|
* danh từ
- cành con; chồi - cành thoa - đinh nhỏ không đầu - nẹp ba góc (để lồng kính) - (thông tục) cậu ấm, anh chàng chưa ráo máu đầu * ngoại động từ - tỉa cành con (ở cây) - trang trí bằng cành cây nhỏ - thêu cành lá (trên vải, lụa...) - đóng bằng đinh không đầu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sprig; branchlet; twig
|
a small branch or division of a branch (especially a terminal division); usually applied to branches of the current or preceding year
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sprig
|
* danh từ
- cành con; chồi - cành thoa - đinh nhỏ không đầu - nẹp ba góc (để lồng kính) - (thông tục) cậu ấm, anh chàng chưa ráo máu đầu * ngoại động từ - tỉa cành con (ở cây) - trang trí bằng cành cây nhỏ - thêu cành lá (trên vải, lụa...) - đóng bằng đinh không đầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
