English → Vietnamese
splashy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splashy
* tính từ
- làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
- đầy vết bắn toé
- (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý
- làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
- đầy vết bắn toé
- (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
splashy flamboyant; showy
marked by ostentation but often tasteless
Other matches
Other phrases built from the same root.
splashy
* tính từ
- làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
- đầy vết bắn toé
- (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý
- làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
- đầy vết bắn toé
- (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý