English → Vietnamese
splay
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splay
* tính từ
- rộng, bẹt, loe
=splay mouth+ miệng loe, miệng rộng
- quay ra ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vụng về; xấu xí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) méo; xiên
* danh từ
- sự mở rộng, sự lan rộng
- mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...)
* ngoại động từ
- mở rộng, làm lan rộng
- tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...)
- làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...)
* nội động từ
- có mặt xiên
- xiên đi, nghiêng đi
- rộng, bẹt, loe
=splay mouth+ miệng loe, miệng rộng
- quay ra ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vụng về; xấu xí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) méo; xiên
* danh từ
- sự mở rộng, sự lan rộng
- mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...)
* ngoại động từ
- mở rộng, làm lan rộng
- tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...)
- làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...)
* nội động từ
- có mặt xiên
- xiên đi, nghiêng đi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
splay rotate; spread out; turn out
turn outward
splay dislocate; luxate; slip
move out of position
Other matches
Other phrases built from the same root.
splay
* tính từ
- rộng, bẹt, loe
=splay mouth+ miệng loe, miệng rộng
- quay ra ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vụng về; xấu xí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) méo; xiên
* danh từ
- sự mở rộng, sự lan rộng
- mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...)
* ngoại động từ
- mở rộng, làm lan rộng
- tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...)
- làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...)
* nội động từ
- có mặt xiên
- xiên đi, nghiêng đi
- rộng, bẹt, loe
=splay mouth+ miệng loe, miệng rộng
- quay ra ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vụng về; xấu xí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) méo; xiên
* danh từ
- sự mở rộng, sự lan rộng
- mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...)
* ngoại động từ
- mở rộng, làm lan rộng
- tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...)
- làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...)
* nội động từ
- có mặt xiên
- xiên đi, nghiêng đi
* danh từ
- người có chân bẹt vẹo ra
* tính từ+ (splay-footed)
/'splei,futid/
- có chân bẹt vẹo ra
- người có chân bẹt vẹo ra
* tính từ+ (splay-footed)
/'splei,futid/
- có chân bẹt vẹo ra
* danh từ
- người có chân bẹt vẹo ra
* tính từ+ (splay-footed)
/'splei,futid/
- có chân bẹt vẹo ra
- người có chân bẹt vẹo ra
* tính từ+ (splay-footed)
/'splei,futid/
- có chân bẹt vẹo ra