English → Vietnamese
splashed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
splashed
bắn vào ; rơi ; rớt ; vung ;
splashed
bắn vào ; rơi ; rớt ; vung ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
splashed dabbled; spattered; splattered
covered with bright patches (often used in combination)
Other matches
Other phrases built from the same root.
splash headline
* danh từ
- đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm (để khiến cho người đọc chú ý); đầu đề giật gân
- đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm (để khiến cho người đọc chú ý); đầu đề giật gân
* danh từ
- cái chắn bùn
- cái chắn bùn
* danh từ
- sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ)
- sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ)
* tính từ
- chắn được tia phun; không bị bắn tung toé
- chắn được tia phun; không bị bắn tung toé
* danh từ
- tiếng sóng vỗ
- sự phun nước
- sự dìm ướt
- sự bắn tung toé
- tiếng sóng vỗ
- sự phun nước
- sự dìm ướt
- sự bắn tung toé