English → Vietnamese
spirograph
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spirograph
* danh từ
- dụng cụ ghi vận động khi thở
- dụng cụ ghi vận động khi thở
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) dụng cụ ghi vận động khi thở
- (thuộc) dụng cụ ghi vận động khi thở