English → Vietnamese
spiro-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spiro-
- xem spir-
- hình thái ghép có nghĩa hơi thở : spirograph dụng cụ ghi vận động khi thở
- hình thái ghép có nghĩa hơi thở : spirograph dụng cụ ghi vận động khi thở