English → Vietnamese
spirivalve
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spirivalve
* tính từ
- có vỏ xoắn ốc
- xoắn ốc (vỏ ốc)
- có vỏ xoắn ốc
- xoắn ốc (vỏ ốc)
Other matches
Other phrases built from the same root.
spirivalve
* tính từ
- có vỏ xoắn ốc
- xoắn ốc (vỏ ốc)
- có vỏ xoắn ốc
- xoắn ốc (vỏ ốc)