English → Vietnamese
specimens
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
specimens
chiếc xe mẫu vật ; các mẫu vật ; mẫu vật ; mẫu ; những vật mẫu ; thử ; vật mẫu ;
specimens
chiếc xe mẫu vật ; các mẫu vật ; mẫu vật ; mẫu ; những vật mẫu ; thử ; vật mẫu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- mẫu, vật mẫu
=specimens of copper over+ những mẫu quặng đồng
=specimen page+ trang mẫu
- mẫu để xét nghiệm
- (thông tục), cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt)
=what a specimen!+ thật là một thằng kỳ quái!
=an unsavoury specimen+ một thằng cha ghê tởm
- mẫu, vật mẫu
=specimens of copper over+ những mẫu quặng đồng
=specimen page+ trang mẫu
- mẫu để xét nghiệm
- (thông tục), cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt)
=what a specimen!+ thật là một thằng kỳ quái!
=an unsavoury specimen+ một thằng cha ghê tởm