English → Vietnamese
spatulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spatulate
* tính từ
- (sinh vật học) hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...)
- (sinh vật học) hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spatulate spatula-shaped
(of a leaf shape) having a broad rounded apex and a narrow base
Other matches
Other phrases built from the same root.
spatulate
* tính từ
- (sinh vật học) hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...)
- (sinh vật học) hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...)
* danh từ
- (động vật học) bộ phận hình thìa (bộ lông đuôi chim...)
- (động vật học) bộ phận hình thìa (bộ lông đuôi chim...)