English → Vietnamese
spatterdashes
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spatterdashes
* danh từ số nhiều
- ghệt mắt cá (phủ mặt trên của già và mắt cá chân) ((cũng) spat)
- ghệt mắt cá (phủ mặt trên của già và mắt cá chân) ((cũng) spat)
Other matches
Other phrases built from the same root.
spatterdashes
* danh từ số nhiều
- ghệt mắt cá (phủ mặt trên của già và mắt cá chân) ((cũng) spat)
- ghệt mắt cá (phủ mặt trên của già và mắt cá chân) ((cũng) spat)