English → Vietnamese
spawned
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spawned
này xuất phát ; sản sinh ra ; xuất phát ;
spawned
này xuất phát ; sản sinh ra ; xuất phát ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (động vật học) trứng ếch
- (thực vật học) tảo trứng ếch
- (động vật học) trứng ếch
- (thực vật học) tảo trứng ếch
* tính từ
- <động> trứng ếch
- <thực> tảo trứng ếch
- <động> trứng ếch
- <thực> tảo trứng ếch
* danh từ
- sự đẻ trứng (tôm, cá); thời gian đẻ trứng
- sự đẻ trứng (tôm, cá); thời gian đẻ trứng