English → Vietnamese
sparsely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sparsely
* phó từ
- thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra
- thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sparsely
thưa thớt ; đạc ;
sparsely
thưa thớt ; đạc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thưa thớt, rải rác, lơ thơ
=sparse hair+ tóc lơ thơ
- thưa thớt, rải rác, lơ thơ
=sparse hair+ tóc lơ thơ
* danh từ
- tính chất thưa thớt; sự ở rải rác (dân cư)
- tính chất thưa thớt; sự ở rải rác (dân cư)
sparsely
* phó từ
- thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra
- thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra