English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: span

Best translation match:
English Vietnamese
span
* thời quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) của spin
* danh từ
- gang tay
- chiều dài (từ đầu này đến đầu kia)
=span of a bridge+ chiều dài của một cái cầu
=the whole span of Roman history+ toàn bộ lịch sử La mã
- nhịp cầu
=a bridge of four spans+ cầu bốn nhịp
- khoảng cách ngắn; khoảng thời gian ngắn
=our life is but a span+ cuộc đời chúng ta ngắn chẳng tày gang
- nhà ươm cây ((có) hai mái
- cặp (bò, ngựa, lừa...)
- (hàng không) sải cánh (của máy bay)
- (hàng hải) nút thòng lọng
* ngoại động từ
- băng qua, bắc qua (một con sông)
- bắc cầu (qua sông)
- nối (từ giai đoạn này sang giai đoạn khác) (trí nhớ...)
=his life spans nearly the whole century+ ông ấy sống gần một thế kỷ
- đo sải, đo bằng gang tay
- (hàng hải) buộc (cột buồm...) bằng dây chão
* nội động từ
- di chuyển theo lối sâu đo

Probably related with:
English Vietnamese
span
bao phủ ; chạy dài khắp ; cái gì ; gang ; quát cả ; thời ; tiếp ; turbine đã ; tồn tại ; đã trải ;
span
bao phủ ; chạy dài khắp ; cái gì ; gang ; quát cả ; thời ; tiếp ; turbine đã ; tồn tại ; đã trải ;

May be synonymous with:
English English
span; brace; couple; couplet; distich; duad; duet; duo; dyad; pair; twain; twosome; yoke
two items of the same kind
span; bridge
a structure that allows people or vehicles to cross an obstacle such as a river or canal or railway etc.
span; straddle
the act of sitting or standing astride
span; cross; sweep; traverse
to cover or extend over an area or time period

May related with:
English Vietnamese
life-span
* danh từ
- tuổi thọ tối đa
span roof
* danh từ
- nhà hai mái
span-new
* tính từ
- (tiếng địa phương) mới toanh
span-worm
* danh từ
- con sâu đo
spick and span
* tính từ
- mới toanh
- bảnh bao (người)
wing-span
-spread)
/'wi spred/
* danh từ
- si cánh
life span
* danh từ
- tuổi thọ, thời gian sống
span-roof
* danh từ
- nhà hai mái dốc cân nhau
spic-and-span
* tính từ
- xem spick-and-span
spick-and-span
* tính từ
- gọn gàng, ngăn nắp và sạch sẽ
= they always keep their kitchen spick and span+họ luôn giữ căn bếp của họ ngăn nắp sạch sẽ
- mới toanh, bảnh bao (người)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: