English → Vietnamese
spading
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spading
* danh từ
- sự đào đất bằng mai
- sự đào đất bằng mai
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- công việc đào đất bằng mai
- công việc khai khẩn, việc khai hoang, sự vỡ hoang
- công việc đào đất bằng mai
- công việc khai khẩn, việc khai hoang, sự vỡ hoang
* danh từ
- mai (đầy)
- mai (đầy)
spading
* danh từ
- sự đào đất bằng mai
- sự đào đất bằng mai