English to Vietnamese
Search Query: spadeful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spadeful
|
* danh từ
- mai (đầy) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
spadeful; shovel; shovelful
|
the quantity a shovel can hold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spade-work
|
* danh từ
- công việc đào đất bằng mai - công việc khai khẩn, việc khai hoang, sự vỡ hoang |
|
spadeful
|
* danh từ
- mai (đầy) |
|
spading
|
* danh từ
- sự đào đất bằng mai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
