English → Vietnamese
soppy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
soppy
* tính từ
- ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước
- (thông tục) yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm)
- ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước
- (thông tục) yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
soppy sodden
wet through and through; thoroughly wet
soppy bathetic; drippy; hokey; kitschy; maudlin; mawkish; mushy; schmaltzy; schmalzy; sentimental; slushy; soupy
effusively or insincerely emotional
Other matches
Other phrases built from the same root.
soppy
* tính từ
- ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước
- (thông tục) yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm)
- ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước
- (thông tục) yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm)
* danh từ
- tính chất ẩm ướt; tính chất đẫm nước, tính chất sũng nước
- <thgt> tính sướt mướt, tính ủy mị (tình cảm)
- tính chất ẩm ướt; tính chất đẫm nước, tính chất sũng nước
- <thgt> tính sướt mướt, tính ủy mị (tình cảm)