English → Vietnamese
sora
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sora
* danh từ
- (động vật học) gà nước xora ((cũng) sora rail)
- (động vật học) gà nước xora ((cũng) sora rail)
Other matches
Other phrases built from the same root.
sora rail
* danh từ
- <động> gà nước xora
- <động> gà nước xora