English → Vietnamese
smutty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
smutty
* tính từ
- có vết bẩn, có vết nhọ nồi
- tục tĩu, dâm ô
- bị bệnh than (cây)
- có vết bẩn, có vết nhọ nồi
- tục tĩu, dâm ô
- bị bệnh than (cây)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
smutty cruddy; filthy; foul; nasty
characterized by obscenity
smutty black
soiled with dirt or soot
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
- tính chất tục tĩu, tính chất dâm ô (của câu nói, câu chuyện)
- tình trạng bị bệnh than (cây)
- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
- tính chất tục tĩu, tính chất dâm ô (của câu nói, câu chuyện)
- tình trạng bị bệnh than (cây)
smutty
* tính từ
- có vết bẩn, có vết nhọ nồi
- tục tĩu, dâm ô
- bị bệnh than (cây)
- có vết bẩn, có vết nhọ nồi
- tục tĩu, dâm ô
- bị bệnh than (cây)