English → Vietnamese
smoking-jacket
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
smoking-jacket
* danh từ
- áo khoác ngoài mặc ở phòng hút thuốc (cho khỏi ám khói thuốc vào quần áo trong)
- áo khoác ngoài mặc ở phòng hút thuốc (cho khỏi ám khói thuốc vào quần áo trong)