English to Vietnamese
Search Query: smoky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
smoky
|
* tính từ
- toả khói, đầy khói =a smoky fire+ lửa lắm khói =a smoky city+ một thành phố đầy khói - ám khói, đen vì khói =a smoky wall+ tường ám khói - như khói =smoky haze+ sương mù như khói |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
smoky
|
khói ; đầy khói ;
|
|
smoky
|
khói ; đầy khói ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
smokiness
|
* danh từ
- sự đầy khói, tình trạng khói mù; tình trạng ám khói |
|
smoky
|
* tính từ
- toả khói, đầy khói =a smoky fire+ lửa lắm khói =a smoky city+ một thành phố đầy khói - ám khói, đen vì khói =a smoky wall+ tường ám khói - như khói =smoky haze+ sương mù như khói |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
