English → Vietnamese
slouchy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slouchy
* tính từ
- vai thõng xuống; thường thượt
- vai thõng xuống; thường thượt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- dáng đi thõng xuống; dáng (ngồi...) thườn thượt
- dáng đi thõng xuống; dáng (ngồi...) thườn thượt
slouchy
* tính từ
- vai thõng xuống; thường thượt
- vai thõng xuống; thường thượt