English to Vietnamese
Search Query: sloven
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sloven
|
* danh từ
- người nhếch nhác, người lôi thôi lếch thếch - người lười biếng cẩu thả; người luộm thuộm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sloven; pig; slob; slovenly person
|
a coarse obnoxious person
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
slovene
|
* danh từ & tính từ
- người Xlôven (ở Nam Tư) - tiếng Xlôven |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
