English → Vietnamese
slouchingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slouchingly
* phó từ
- vai thõng xuống; thườn thượt
- luộm thuộm
- vai thõng xuống; thườn thượt
- luộm thuộm
Other matches
Other phrases built from the same root.
slouchingly
* phó từ
- vai thõng xuống; thườn thượt
- luộm thuộm
- vai thõng xuống; thườn thượt
- luộm thuộm