English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: slippage

Best translation match:
English Vietnamese
slippage
* danh từ
- sự giảm giá
- sự không giữ đúng thời hạn, sự không giữ đúng mục tiêu

Probably related with:
English Vietnamese
slippage
trượt ;
slippage
tha hóa ; trượt ;

May related with:
English Vietnamese
slippage
* danh từ
- sự giảm giá
- sự không giữ đúng thời hạn, sự không giữ đúng mục tiêu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: