EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

slice

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

slice
* danh từ
- miếng mỏng, lát mỏng
=a slice of bread+ một lát bánh mì
- phần, phần chia
=of profits+ phần chia lợi tức
- dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
- (như) slice-bar
- (ngành in) thanh phết mực
- (thể dục,thể thao) cú đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn)
* động từ
- cắt ra từng miếng mỏng, lạng
- (thể dục,thể thao) đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

slice
bằm chúng ; chia ; chém ; chút ; cú đấm mạnh ; cắn ; cắt mỏng ; cắt ; cắt được ; hụt ; lát cắt ; lát ; lạng ; miến bánh ; miếng bánh ; miếng ; phần miếng bánh thôi ; phần nhỏ ; phần ; ra ; rạch ; thái ; xem ;
slice
bằm chúng ; chia ; chém ; chút ; cú đấm mạnh ; cắn ; cắt ; cắt được ; hụt ; lát cắt ; lát ; lạng ; miến bánh ; miếng bánh ; miếng ; phần miếng bánh thôi ; phần nhỏ ; phần ; rạch ; thái ; xem ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

slice piece
a share of something
slice cut; gash; slash
a wound made by cutting
slice fade; slicing
a golf shot that curves to the right for a right-handed golfer
slice slit
make a clean cut through
slice slice up
cut into slices

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cái xúc trứng tráng
* danh từ
- dao lạng cá (ở bàn ăn)
- cái xẻng trở cá (nhà bếp)
* danh từ
- tảng đất cày lên
* danh từ ((cũng) slice)
- que chọc lò
- xẻng xúc xỉ than
- xẻng rán (của nhà bếp)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S