English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sleuth

Best translation match:
English Vietnamese
sleuth
* danh từ
- (như) sleuth-hound
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mật thám, trinh thám
* nội động từ
- làm mật thám, đi trinh thám

May be synonymous with:
English English
sleuth; sleuthhound
a detective who follows a trail
sleuth; snoop; spy; stag
watch, observe, or inquire secretly

May related with:
English Vietnamese
sleuth-hound
* danh từ
- chó (săn) dò thú, chó đánh hơi ((cũng) sleuth)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: