English → Vietnamese
slice-bar
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slice-bar
* danh từ ((cũng) slice)
- que chọc lò
- xẻng xúc xỉ than
- xẻng rán (của nhà bếp)
- que chọc lò
- xẻng xúc xỉ than
- xẻng rán (của nhà bếp)