English to Vietnamese
Search Query: slices
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
slices
|
cắt lớp ; lát cắt này ; lát cắt ; lát ; mỏng ; phần ;
|
|
slices
|
cắt lớp ; lát cắt này ; lát cắt ; lát ; mỏng ; phần ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
egg-slice
|
* danh từ
- cái xúc trứng tráng |
|
fish-slice
|
* danh từ
- dao lạng cá (ở bàn ăn) - cái xẻng trở cá (nhà bếp) |
|
furrow-slice
|
* danh từ
- tảng đất cày lên |
|
slice-bar
|
* danh từ ((cũng) slice)
- que chọc lò - xẻng xúc xỉ than - xẻng rán (của nhà bếp) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
