English → Vietnamese
sleeking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sleeking
* danh từ
- sự chải bóng; đánh bóng
- sự chải bóng; đánh bóng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất bóng, tính chất mượt
- tính chất bóng, tính chất mượt
sleeking
* danh từ
- sự chải bóng; đánh bóng
- sự chải bóng; đánh bóng