English to Vietnamese
Search Query: sleeky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sleeky
|
* tính từ+ (sleeky)
/'sli:ki/ - bóng, mượt - mỡ màng béo tốt (gà, chim...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ) * ngoại động từ - làm cho bóng, làm cho mượt |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sleeky
|
* tính từ+ (sleeky)
/'sli:ki/ - bóng, mượt - mỡ màng béo tốt (gà, chim...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ) * ngoại động từ - làm cho bóng, làm cho mượt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
