English → Vietnamese
slather
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slather
* danh từ
- (số nhiều) số lượng to lớn
* ngoại động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ
- (số nhiều) số lượng to lớn
* ngoại động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ