English → Vietnamese
sinter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sinter
* danh từ
- (địa lý,địa chất) đá túp
- (địa lý,địa chất) đá túp
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- được thiêu kết, được nung kết
- được thiêu kết, được nung kết