English → Vietnamese
sinophile
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sinophile
* tính từ
- thân Trung Quốc; thích Trung Quốc
* danh từ
- người thân Trung Quốc, người thích Trung Quốc
- thân Trung Quốc; thích Trung Quốc
* danh từ
- người thân Trung Quốc, người thích Trung Quốc
Other matches
Other phrases built from the same root.
sinophile
* tính từ
- thân Trung Quốc; thích Trung Quốc
* danh từ
- người thân Trung Quốc, người thích Trung Quốc
- thân Trung Quốc; thích Trung Quốc
* danh từ
- người thân Trung Quốc, người thích Trung Quốc
* danh từ
- chủ nghĩa thân Trung Quốc, thuyết thân Trung Quốc
- chủ nghĩa thân Trung Quốc, thuyết thân Trung Quốc