English → Vietnamese
sinistrorsal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sinistrorsal
* tính từ
- xoắn trái
=sinistrorsal curve+ (toán học) đường xoắn trái
- (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)
- xoắn trái
=sinistrorsal curve+ (toán học) đường xoắn trái
- (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sinistrorsal sinistrorse
spiraling upward from right to left
Other matches
Other phrases built from the same root.
sinistrorsal
* tính từ
- xoắn trái
=sinistrorsal curve+ (toán học) đường xoắn trái
- (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)
- xoắn trái
=sinistrorsal curve+ (toán học) đường xoắn trái
- (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)
* tính từ
- xoắn trái
=sinistrorsal curve+ (toán học) đường xoắn trái
- (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)
- xoắn trái
=sinistrorsal curve+ (toán học) đường xoắn trái
- (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)