English → Vietnamese
silk-stocking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
silk-stocking
* tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- diện, ăn mặc lịch sự, ăn mặc đúng mốt
- giàu sang; quý tộc
* danh từ
- người thuộc tầng lớp giàu sang; người quý tộc
- diện, ăn mặc lịch sự, ăn mặc đúng mốt
- giàu sang; quý tộc
* danh từ
- người thuộc tầng lớp giàu sang; người quý tộc