English to Vietnamese
Search Query: silken
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
silken
|
* tính từ
- mặt quần áo lụa - mượt, óng ánh (như tơ) - ngọt xớt (lời nói...) - (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) bằng lụa, bằng tơ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
silken; satiny; silklike; silky; sleek; slick
|
having a smooth, gleaming surface reflecting light
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
silken
|
* tính từ
- mặt quần áo lụa - mượt, óng ánh (như tơ) - ngọt xớt (lời nói...) - (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) bằng lụa, bằng tơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
