English → Vietnamese
beguiled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
beguiled
dỗ dành ; gạt ; đã gạt ;
beguiled
dỗ dành ; gạt ; đã gạt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
beguiled captivated; charmed; delighted; enthralled; entranced
filled with wonder and delight
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm tiêu khiển, làm khuây đi, làm cho qua đi (thời gian, một cuộc hành trình...)
=they beguiled the tedious evening with music+ họ nghe nhạc cho khuây cái buổi tối buồn tẻ
- đánh lừa, lừa dối
=to beguile someone [out] of something+ đánh lừa ai để lấy cái gì
=to beguile something into doing something+ lừa ai làm gì
- làm tiêu khiển, làm khuây đi, làm cho qua đi (thời gian, một cuộc hành trình...)
=they beguiled the tedious evening with music+ họ nghe nhạc cho khuây cái buổi tối buồn tẻ
- đánh lừa, lừa dối
=to beguile someone [out] of something+ đánh lừa ai để lấy cái gì
=to beguile something into doing something+ lừa ai làm gì
* danh từ
- sự tiêu khiển, sự làm khuây đi, sự làm cho qua đi (thời gian...)
- sự đánh lừa, sự lừa dối
- sự tiêu khiển, sự làm khuây đi, sự làm cho qua đi (thời gian...)
- sự đánh lừa, sự lừa dối
* tính từ
- lý thú, hấp dẫn
- lý thú, hấp dẫn