EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

significant

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

significant
* tính từ
- đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý
- quan trọng, trọng đại, đáng chú ý

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

significant
biệt ; chắc hẳn ; có vai vế ; có ý nghĩa ; gợi ý ; hàng ; hệ trọng ; khối ; lớn hơn ; lớn lao ; lớn ; mang ý nghĩa ; mặt ý nghĩa ; nghiêm trọng ; quan trọng ; quang trọng ; rất lớn ; rất nhiều ; rất quan trọng ; rất đáng kể ; sút giảm đáng kể ; sự ; to lớn ; trọng ; trọng đại ; tầm thường ; y nghĩa ; ý nghĩa quan trọng ; ý nghĩa ; ý nghĩa đối ; đáng kể ; đáng kể đối ; đáng nhớ ; đáng nói ; đầy ý nghĩa ; đặc biệt ; đặc biệt ấy ;
significant
biệt ; chắc hẳn ; có vai vế ; có ý nghĩa ; gợi ý ; hàng ; hê ; hệ trọng ; khoa ; khối ; lớn lao ; lớn ; mang ý nghĩa ; mặt ý nghĩa ; nghiêm trọng ; nghiên ; quan trọng ; quang trọng ; râ ; rất lớn ; rất nhiều ; rất quan trọng ; rất đáng kể ; sút giảm đáng kể ; sự ; to lớn ; trọng ; trọng đại ; tầm thường ; y nghĩa ; ý nghĩa quan trọng ; ý nghĩa ; ý nghĩa đối ; đáng kể ; đáng kể đối ; đáng nhớ ; đáng nói ; đầy ý nghĩa ; đặc biệt ; đặc biệt ấy ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

significant important
important in effect or meaning
significant ample; sizable; sizeable; substantial
fairly large
significant meaning; pregnant
rich in significance or implication

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- ý nghĩa
=a look of deep significance+ cái nhìn đầy ý nghĩa
- sự quan trọng, sự đáng chú ý
=event of great significance+ một sự kiện có tầm quan trọng lớn
=to attach significance to something+ coi trọng cái gì
significant
* tính từ
- đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý
- quan trọng, trọng đại, đáng chú ý

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S