English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: signified

Probably related with:
English Vietnamese
signified
báo ;
signified
báo ; tỏ ;

May be synonymous with:
English English
signified; sense
the meaning of a word or expression; the way in which a word or expression or situation can be interpreted

May related with:
English Vietnamese
signify
* động từ
- biểu thị, biểu hiện; báo hiệu
- nghĩa là, có nghĩa
- tuyên bố, báo cho biết
=he signified his willingness to cooperate+ anh ấy tuyên bố đồng ý hợp tác
- có tầm quan trọng hệ trọng ((thường) phủ định)
=it does not signify+ chuyện ấy không quan trọng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: