English to Vietnamese
Search Query: signifies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
signifies
|
chỉ ra ba thành phần ;
|
|
signifies
|
chỉ ra ba thành phần ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
signify
|
* động từ
- biểu thị, biểu hiện; báo hiệu - nghĩa là, có nghĩa - tuyên bố, báo cho biết =he signified his willingness to cooperate+ anh ấy tuyên bố đồng ý hợp tác - có tầm quan trọng hệ trọng ((thường) phủ định) =it does not signify+ chuyện ấy không quan trọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
