English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: signed

Best translation match:
English Vietnamese
signed
- có dấu

Probably related with:
English Vietnamese
signed
chấp nhận ; chữ ký ; giấy ; khám ; kí kết ; kí ; ký bởi ; ký kết ; ký rồi ; ký trong ; ký tên ; ký tặng ; ký vào ; ký ; nhận ; rời khỏi ; số âm ; tai ; thành ; thì tôi đã ; thỏa thuận ; tên ; tự nguyện ; viết lên ; văn ; vừa ký thông qua ; vừa ký thông ; vừa ký ; đa ̃ ky ́ va ; đã kí hợp đồng ; đã kí nhận ; đã kí ; đã ký hợp đồng ; đã ký tên ; đã ký ; đã nhận ; đã rời ; đã ; đã được ký ; đã được ; đăng ký ; được kí kết ; được kí ; được ký kết ; được ký ; định ; ̃ ky ́ ơ ̉ ;
signed
chấp nhận ; chữ ký ; dấu ; khám ; kí kết ; kí ; ký bởi ; ký kết ; ký rồi ; ký trong ; ký tên ; ký tặng ; ký vào ; ký ; nhận ; rời khỏi ; số âm ; tai ; thành ; thì tôi đã ; thỏa thuận ; tên ; tự nguyện ; viết lên ; văn ; vừa ký thông qua ; vừa ký thông ; vừa ký ; đa ̃ ky ́ va ; đã kí hợp đồng ; đã kí nhận ; đã kí ; đã ký hợp đồng ; đã ký tên ; đã ký ; đã nhận ; đã rời ; đã ; đã đăng ký ; đã được ký ; đã được ; đăng ký ; được kí kết ; được kí ; được ký kết ; được ký ; định ; ̃ ky ́ ơ ̉ ;

May be synonymous with:
English English
signed; gestural; sign; sign-language
used of the language of the deaf

May related with:
English Vietnamese
call-sign
* danh từ
- tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh)
direction sign
* danh từ
- dấu hiệu chỉ đường
sign-language
* danh từ
- ngôn ngữ ước hiệu
sign-painter
-writer)
/'sain,raitə/
* danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo
sign-writer
-writer)
/'sain,raitə/
* danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo
at-sign
- (Tech) dấu a vòng (@)
conventional sign
- (Tech) dấu quy ước
exponent sign
- (Tech) dấu mũ
division sign
- dấu chia
peace-sign
* danh từ
- dấu hiệu hoà bình (giơ hai ngón tay thành hình chữ V)
road-sign
* danh từ
- tín hiệu đường sá; tín hiệu giao thông
shop-sign
* danh từ
- biển cửa hiệu
signing
* danh từ
- việc dùng cử chỉ để nói với người điếc
star sign
* danh từ
- bất cứ cái nào trong 12 kí hiệu của hoàng đạo
v-sign
* danh từ
- dấu hiệu sự lăng mạ (lòng bàn tay hướng vào trong)
- dấu hiệu của sự chiến thắng (lòng bàn tay hướng ra ngoài)
signed
- có dấu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: