English → Vietnamese
beginning
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
beginning
* danh từ
- phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
=from beginning to end+ từ đầu đến cuối
- căn nguyên, nguyên do
=we missed the train and that was the beginning of all our troubles+ chúng tôi nhỡ chuyến xe lửa và đó là nguyên do của tất cả những sự khó khăn rầy rà của chúng tôi
!to good beginning is half the battle
- (xem) battle
!a good beginning makes a good ending
- (tục ngữ) đầu xuôi đuôi lọt
!the beginning of the end
- bắt đầu của sự kết thúc
- phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
=from beginning to end+ từ đầu đến cuối
- căn nguyên, nguyên do
=we missed the train and that was the beginning of all our troubles+ chúng tôi nhỡ chuyến xe lửa và đó là nguyên do của tất cả những sự khó khăn rầy rà của chúng tôi
!to good beginning is half the battle
- (xem) battle
!a good beginning makes a good ending
- (tục ngữ) đầu xuôi đuôi lọt
!the beginning of the end
- bắt đầu của sự kết thúc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
beginning
ban đầu ; biến hoá ; bă ́ t đâ ̀ u ; bắt đầu thôi ; bắt đầu từ ; bắt đầu ; bắt đẩu ; chuẩn ; cám ; của treadstone ; di ; dần ; gian đầu ; gọi ; khơi ; khởi mào ; khởi nguyên ; khởi nguồn ; khởi ; khởi điểm ; khởi đầu ; kì đầu ; là đầu ; lúc đang thì ; lúc đang ; lịch ; mới bắt đầu ; mới ; mở đầu ; nghi ; nguồn ; ngài bắt đầu ; nãy ; năm đầu ; sơ ; sự bắt đầu ; sự khởi đầu ; sự kiện ; thức ; trước ; tấn ; từ ; vừa đầu ; điểm khởi đầu ; đầu mới ; đầu tiên ; đầu ;
beginning
ban đầu ; biến hoá ; bắt đầu thôi ; bắt đầu từ ; bắt đầu ; bắt đẩu ; chuẩn ; chô ; chô ̃ ; cám ; của treadstone ; di ; dần ; gian đầu ; gọi ; khơi ; khởi mào ; khởi nguyên ; khởi nguồn ; khởi ; khởi điểm ; khởi đầu ; kì đầu ; là đầu ; lịch ; mới bắt đầu ; mới ; mở đầu ; nghi ; nguồn ; ngài bắt đầu ; nãy ; năm đầu ; să ; sơ ; sỉ ; sự bắt đầu ; sự khởi đầu ; sự kiện ; t đâ ̀ u ; thân ; thức ; trước ; tấn ; từ ; vừa ; điểm khởi đầu ; đâ ; đầu của ; đầu mới ; đầu tiên ; đầu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
beginning commencement; first; get-go; kickoff; offset; outset; showtime; start; starting time
the time at which something is supposed to begin
beginning origin; root; rootage; source
the place where something begins, where it springs into being
beginning commencement; start
the act of starting something
beginning first
serving to begin
Other matches
Other phrases built from the same root.
beginning
* danh từ
- phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
=from beginning to end+ từ đầu đến cuối
- căn nguyên, nguyên do
=we missed the train and that was the beginning of all our troubles+ chúng tôi nhỡ chuyến xe lửa và đó là nguyên do của tất cả những sự khó khăn rầy rà của chúng tôi
!to good beginning is half the battle
- (xem) battle
!a good beginning makes a good ending
- (tục ngữ) đầu xuôi đuôi lọt
!the beginning of the end
- bắt đầu của sự kết thúc
- phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
=from beginning to end+ từ đầu đến cuối
- căn nguyên, nguyên do
=we missed the train and that was the beginning of all our troubles+ chúng tôi nhỡ chuyến xe lửa và đó là nguyên do của tất cả những sự khó khăn rầy rà của chúng tôi
!to good beginning is half the battle
- (xem) battle
!a good beginning makes a good ending
- (tục ngữ) đầu xuôi đuôi lọt
!the beginning of the end
- bắt đầu của sự kết thúc
begin block
- (Tech) khối bắt đầu
begin column
- (Tech) cột bắt đầu
begin window
- (Tech) bắt đầu cửa xổ [NB]