English → Vietnamese
begging
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
begging
chết ; cầu xin ; giết ; hỏi xin ; lạy ; nài nỉ ; năn nỉ ; nỉ ; van nài ; van xin ; van ; xin các ; xin tiền ; xin xỏ mà ; xin ; ăn xin ; đi ăn xin ;
begging
chết ; cầu xin ; em xin ; giết ; hỏi xin ; lạy ; nài nỉ ; năn nỉ ; nỉ ; van nài ; van xin ; van ; xin các ; xin tiền ; xin xỏ mà ; xin ; ăn xin ; đi ăn xin ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
begging beggary; mendicancy
a solicitation for money or food (especially in the street by an apparently penniless person)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- ăn xin, xin
=to beg a meal+ xin một bữa ăn
- cầu xin; đề nghi thiết tha, khẩn cầu
- xin trân trọng (trong thư giao dịch)
=I beg to inform you+ tôi xin trân trọng báo tin để ngài rõ
=I beg to differ+ xin phép cho tôi có ý kiến khác
- đứng lên hai chân sau (chó chầu ăn)
!to beg a favour of
- đề nghị (ai) giúp đỡ
!to beg leave to
- xin phép
!to beg off for something
- xin miễn cho cái gì
!to beg pardon
- xin lỗi
!to beg the question
- (xem) question
!to beg somebody off
- xin ai tha thứ, xin ai miễn thứ
!to go begging
- (xem) go
- ăn xin, xin
=to beg a meal+ xin một bữa ăn
- cầu xin; đề nghi thiết tha, khẩn cầu
- xin trân trọng (trong thư giao dịch)
=I beg to inform you+ tôi xin trân trọng báo tin để ngài rõ
=I beg to differ+ xin phép cho tôi có ý kiến khác
- đứng lên hai chân sau (chó chầu ăn)
!to beg a favour of
- đề nghị (ai) giúp đỡ
!to beg leave to
- xin phép
!to beg off for something
- xin miễn cho cái gì
!to beg pardon
- xin lỗi
!to beg the question
- (xem) question
!to beg somebody off
- xin ai tha thứ, xin ai miễn thứ
!to go begging
- (xem) go